DÀN XỈU CHỦ 10 CON MIỀN TRUNG

Soi cầu vip – Chốt số – Chắc ăn – Thắng lớn! Lấy số dinh tiền về nhà!
Các chuyên gia của chúng tôi luôn nỗ lực hết mình Tìm ra những con số chuẩn nhất có tỷ lệ ăn lớn nhất.Tuy nhiên có một vài ngày cầu về quá lệch anh chị em cũng không nên nản chí, vì những ngày sau cầu sẽ quay trở lại, rồi chúng ta sẽ lấy lại những gì đã mất

➨ Chúng tôi đã xác định được DÀN XỈU CHỦ 10 CON có tần xuất ra cao nhất trong ngày.

➨ Để nhận được DÀN XỈU CHỦ 10 CON  bạn cần nạp đủ số tiền DỊCH VỤ ở Ô NẠP THẺ bên dưới

➨ Có thể nạp cộng dồn mệnh giá THẺ CÀO

Dàn Xíu Chủ 10 Con MT Ăn Chắc: 900,000đ

Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
*
*
*
*
*

Ngày Dự Đoán Kết Quả
20-05
20-05Thừa Thiên Huế: 198,219,200,605,593,780,998,529,598,852
Phú Yên: 175,967,884,943,879,808,012,063,278,549
Trượt
19-05Thừa Thiên Huế: 976,836,032,410,260,230,780,849,012,613
Kon Tum: 222,312,667,184,928,367,489,285,347,131
Khánh Hòa: 040,201,368,734,942,150,985,662,254,419
Trúng 184 Kon Tum
18-05Đà Nẵng: 868,817,197,469,021,377,031,634,550,562
Quảng Ngãi: 728,669,782,226,289,089,284,418,262,415
Đắc Nông: 346,518,390,192,374,796,867,950,461,552
Trượt
17-05Gia Lai: 441,184,923,337,023,370,996,392,332,416
Ninh Thuận: 422,604,126,348,677,232,262,867,900,994
Trúng 332 Gia Lai
Trúng 604 Ninh Thuận
16-05Bình Định: 463,693,366,269,829,584,928,010,031,840
Quảng Trị: 923,693,824,739,344,319,005,558,939,087
Quảng Bình: 207,097,282,836,852,544,970,319,941,530
Trượt
15-05Đà Nẵng: 778,158,371,629,159,932,831,886,752,120
Khánh Hòa: 654,940,295,142,901,578,293,702,375,568
Trúng 752 Đà Nẵng
14-05Đắc Lắc: 471,887,277,711,983,057,349,290,085,379
Quảng Nam: 720,066,007,799,406,094,740,040,953,576
Trượt
13-05Thừa Thiên Huế: 065,427,261,001,920,600,438,972,895,166
Phú Yên: 804,878,285,122,304,336,753,478,576,924
Trượt
12-05Thừa Thiên Huế: 840,747,847,774,161,569,982,896,748,869
Kon Tum: 179,144,304,797,996,508,706,560,947,220
Khánh Hòa: 080,860,465,026,977,755,246,640,340,311
Trúng 774 Thừa Thiên Huế
Trúng 179 Kon Tum
11-05Đà Nẵng: 612,266,513,405,154,939,510,447,917,259
Quảng Ngãi: 138,362,607,039,347,519,568,706,474,488
Đắc Nông: 568,174,224,921,642,467,069,719,312,516
Trúng 138 Quảng Ngãi
10-05Gia Lai: 553,968,847,545,981,151,329,927,209,058
Ninh Thuận: 889,591,607,543,665,616,557,801,950,876
Trượt
09-05Bình Định: 079,502,806,554,505,955,506,696,951,957
Quảng Trị: 007,674,049,517,552,796,060,713,011,902
Quảng Bình: 361,877,742,851,097,188,994,786,588,003
Trúng 097 Quảng Bình
08-05Đà Nẵng: 039,242,772,985,881,091,450,520,864,737
Khánh Hòa: 423,345,439,265,610,542,557,251,042,958
Trúng 242 Đà Nẵng
07-05Đắc Lắc: 916,041,291,544,512,560,787,850,682,194
Quảng Nam: 142,495,496,534,470,024,117,813,654,939
Trúng 194 Đắc Lắc
06-05Thừa Thiên Huế: 227,464,858,615,323,137,103,663,764,735
Phú Yên: 737,421,786,590,592,705,777,694,754,408
Trượt
05-05Thừa Thiên Huế: 411,243,150,617,468,184,368,343,916,282
Kon Tum: 060,363,498,173,709,136,093,187,649,545
Khánh Hòa: 415,954,679,762,805,258,603,637,288,970
Trượt
04-05Đà Nẵng: 090,418,291,115,378,213,434,372,500,394
Quảng Ngãi: 615,356,997,070,183,561,431,601,268,940
Đắc Nông: 502,417,409,819,980,488,771,298,187,739
Trượt
03-05Gia Lai: 665,328,622,917,706,685,446,875,995,408
Ninh Thuận: 793,994,101,491,570,476,596,128,482,351
Trượt
02-05Bình Định: 919,212,144,986,546,758,109,017,659,838
Quảng Trị: 619,820,994,322,649,475,393,592,529,840
Quảng Bình: 297,780,945,128,905,325,910,851,247,326
Trượt
01-05Đà Nẵng: 798,828,014,237,492,592,296,906,258,356
Khánh Hòa: 953,926,896,808,502,507,000,065,640,196
Trượt
30-04Đắc Lắc: 590,201,326,232,819,139,892,371,205,902
Quảng Nam: 982,713,583,218,894,671,679,551,668,952
Trượt
29-04Thừa Thiên Huế: 496,251,295,825,386,720,654,015,689,724
Phú Yên: 090,756,363,778,502,410,838,273,098,732
Trúng 502 Phú Yên
28-04Thừa Thiên Huế: 523,425,503,925,426,068,706,596,323,479
Kon Tum: 913,839,204,503,915,964,682,418,603,750
Khánh Hòa: 930,045,037,440,991,794,868,089,917,865
Trượt
27-04Đà Nẵng: 122,749,473,119,491,032,641,476,796,165
Quảng Ngãi: 281,821,405,706,565,775,849,729,447,618
Đắc Nông: 525,539,240,230,720,281,913,680,301,943
Trúng 749 Đà Nẵng
Trúng 281 Quảng Ngãi
Trúng 240 Đắc Nông
26-04Gia Lai: 223,520,299,584,032,199,017,734,019,624
Ninh Thuận: 493,975,537,551,436,517,387,042,291,863
Trượt
25-04Bình Định: 745,821,876,758,371,672,648,558,796,670
Quảng Trị: 463,498,542,765,570,231,198,910,432,643
Quảng Bình: 530,240,237,069,488,386,549,414,075,428
Trúng 648 Bình Định
24-04Đà Nẵng: 600,672,400,095,398,989,650,510,767,182
Khánh Hòa: 106,137,721,824,357,507,978,593,491,154
Trượt
23-04Đắc Lắc: 032,853,273,920,865,774,017,745,215,484
Quảng Nam: 178,959,220,791,549,241,974,650,614,977
Trúng 215 Đắc Lắc
22-04Thừa Thiên Huế: 362,228,180,448,780,896,965,377,642,407
Phú Yên: 267,179,361,997,631,317,065,608,588,130
Trượt
21-04Thừa Thiên Huế: 908,035,339,317,004,914,865,360,583,416
Kon Tum: 507,673,310,723,710,268,975,295,429,473
Khánh Hòa: 694,323,281,157,306,082,388,295,661,047
Trúng 295 Kon Tum
20-04Đà Nẵng: 737,694,105,547,566,525,324,165,369,869
Quảng Ngãi: 922,971,040,964,736,429,427,640,273,518
Đắc Nông: 264,131,010,553,405,952,208,040,408,955
Trúng 010 Đắc Nông
19-04Gia Lai: 285,926,051,661,538,398,348,333,255,440
Ninh Thuận: 928,124,718,024,483,531,182,846,689,165
Trượt
18-04Bình Định: 642,125,886,751,578,641,423,811,131,296
Quảng Trị: 824,921,067,293,654,988,834,865,594,697
Quảng Bình: 018,963,582,378,208,996,908,217,788,309
Trúng 654 Quảng Trị
17-04Đà Nẵng: 131,043,485,169,737,152,993,766,618,697
Khánh Hòa: 281,390,328,676,955,734,493,615,826,711
Trượt
16-04Đắc Lắc: 704,954,136,053,663,986,833,425,117,772
Quảng Nam: 941,266,278,086,640,203,132,335,759,643
Trúng 704 Đắc Lắc
Trúng 278 Quảng Nam
15-04Thừa Thiên Huế: 087,235,316,301,388,455,634,806,717,068
Phú Yên: 003,198,546,294,036,213,123,881,410,415
Trúng 036 Phú Yên
14-04Thừa Thiên Huế: 109,761,771,255,067,284,143,852,188,934
Kon Tum: 407,544,624,245,860,282,076,179,178,489
Khánh Hòa: 972,637,353,365,185,847,391,213,521,548
Trúng 255 Thừa Thiên Huế
13-04Đà Nẵng: 610,494,926,447,175,891,527,563,591,164
Quảng Ngãi: 809,965,541,149,455,926,665,012,525,089
Đắc Nông: 777,500,955,809,049,029,139,169,868,011
Trúng 891 Đà Nẵng
Trúng 029 Đắc Nông
12-04Gia Lai: 281,256,098,310,949,787,081,336,132,433
Ninh Thuận: 398,341,815,686,712,663,176,875,367,048
Trượt
11-04Bình Định: 124,080,263,884,773,087,287,315,654,475
Quảng Trị: 523,630,647,408,103,560,128,280,135,718
Quảng Bình: 778,770,268,618,087,242,264,616,861,949
Trượt
10-04Đà Nẵng: 606,441,323,720,572,528,764,621,258,733
Khánh Hòa: 714,698,777,951,979,762,545,564,784,523
Trúng 606 Đà Nẵng
Trúng 714 Khánh Hòa
09-04Đắc Lắc: 220,324,474,627,214,782,976,288,283,117
Quảng Nam: 360,089,559,261,581,394,298,184,446,034
Trượt
08-04Thừa Thiên Huế: 710,975,947,736,784,554,139,968,772,815
Phú Yên: 747,452,654,526,980,072,056,210,212,992
Trúng 772 Thừa Thiên Huế