DÀN 8 CON LÔ 3 SỐ MIỀN TRUNG

BÍ QUYẾT: Đã xác định chơi bạn cứ tự tin lấy số và chốt là sẽ ăn, không nên phân tán tư tưởng rồi loạn số.Các bạn nên theo một cầu cố định, chia vốn hằng ngày, chiến thuật hợp lý chính là Chìa Khóa Thành Công của bạn.
Cầu VÀNG đã được các chuyên gia phân tích kỹ với độ chính xác cao, sau khi các bạn nạp thẻ thành công ở mục dưới đây DÀN 8 CON LÔ 3 SỐ sẽ hiện ra, các bạn nhìn thật kỹ nhé

 Quy trình nạp thẻ: Có thể nạp cộng dồn mệnh giá THẺ CÀO

Dàn 8 Con Lô 3 Số MT: 700,000đ

Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
*
*
*
*
*

Ngày Dự Đoán Kết Quả
23-02
23-02Gia Lai: 199,967,356,476,953,504,433,707
Ninh Thuận: 209,514,403,533,656,271,450,842
Ăn 1/8 Gia Lai
Ăn 1/8 Ninh Thuận
22-02Bình Định: 777,936,082,833,373,409,548,286
Quảng Trị: 178,358,959,945,261,017,259,328
Quảng Bình: 263,171,363,464,521,330,007,754
Ăn 1/8 Bình Định
Ăn 2/8 Quảng Bình
21-02Đà Nẵng: 869,649,582,599,882,655,391,190
Khánh Hòa: 167,079,416,543,059,209,859,225
Ăn 3/8 Đà Nẵng
20-02Đắc Lắc: 107,226,819,220,473,906,113,847
Quảng Nam: 830,400,640,310,552,841,688,524
Ăn 1/8 Đắc Lắc
Ăn 5/8 Quảng Nam
19-02Thừa Thiên Huế: 052,217,886,350,501,035,435,330
Phú Yên: 110,467,046,754,372,262,827,009
Trượt
18-02Thừa Thiên Huế: 537,434,103,739,373,993,523,008
Kon Tum: 741,538,285,493,685,016,221,551
Khánh Hòa: 810,474,328,080,192,907,758,943
Ăn 1/8 Kon Tum
Ăn 1/8 Khánh Hòa
17-02Đà Nẵng: 616,361,845,546,425,416,141,236
Quảng Ngãi: 252,602,349,715,020,651,288,232
Đắc Nông: 236,699,902,436,641,279,026,467
Trượt
16-02Gia Lai: 425,565,024,471,829,228,895,646
Ninh Thuận: 952,387,176,898,638,261,324,454
Trượt
15-02Bình Định: 960,914,659,094,933,167,237,805
Quảng Trị: 937,645,510,703,010,858,845,409
Quảng Bình: 856,743,090,558,046,631,158,089
Ăn 1/8 Bình Định
Ăn 5/8 Quảng Trị
Ăn 1/8 Quảng Bình
14-02Đà Nẵng: 127,203,292,329,442,900,529,585
Khánh Hòa: 038,275,947,769,195,211,632,772
Ăn 4/8 Đà Nẵng
13-02Đắc Lắc: 634,297,308,901,779,288,057,585
Quảng Nam: 204,015,086,448,998,581,660,032
Trượt
12-02Thừa Thiên Huế: 505,318,309,499,888,976,581,756
Phú Yên: 080,447,739,027,993,958,680,516
Ăn 3/8 Thừa Thiên Huế
Ăn 1/8 Phú Yên
11-02Thừa Thiên Huế: 683,791,796,615,819,895,716,448
Kon Tum: 784,379,355,961,812,283,950,472
Khánh Hòa: 811,379,866,037,080,082,334,017
Ăn 1/8 Thừa Thiên Huế
Ăn 1/8 Kon Tum
Ăn 5/8 Khánh Hòa
10-02Đà Nẵng: 817,401,089,901,421,300,131,386
Quảng Ngãi: 151,454,118,253,058,009,241,529
Đắc Nông: 606,958,085,977,791,157,143,010
Ăn 1/8 Đà Nẵng
Ăn 1/8 Quảng Ngãi
09-02Gia Lai: 255,363,680,688,337,675,715,286
Ninh Thuận: 643,025,265,558,209,078,715,087
Ăn 1/8 Gia Lai
Ăn 3/8 Ninh Thuận
08-02Bình Định: 868,190,625,914,949,836,726,139
Quảng Trị: 456,889,299,754,668,814,820,414
Quảng Bình: 681,843,092,045,981,963,474,994
Trượt
07-02Đà Nẵng: 550,932,386,785,817,753,686,011
Khánh Hòa: 099,238,708,815,795,483,426,266
Trượt
06-02Đắc Lắc: 814,203,005,523,004,749,001,497
Quảng Nam: 809,532,536,915,141,835,435,376
Ăn 1/8 Đắc Lắc
05-02Thừa Thiên Huế: 325,732,151,375,041,955,932,420
Phú Yên: 920,695,459,102,769,517,692,832
Ăn 1/8 Thừa Thiên Huế
04-02Thừa Thiên Huế: 381,137,836,945,051,347,257,512
Kon Tum: 210,051,851,613,268,669,554,442
Khánh Hòa: 214,621,592,001,167,392,511,605
Ăn 5/8 Kon Tum
03-02Đà Nẵng: 994,466,946,313,130,168,893,578
Quảng Ngãi: 305,238,171,228,336,781,288,000
Đắc Nông: 683,983,499,623,138,268,846,718
Ăn 2/8 Đà Nẵng
Ăn 1/8 Quảng Ngãi
Ăn 5/8 Đắc Nông
02-02Gia Lai: 292,842,202,619,339,039,607,086
Ninh Thuận: 780,510,427,831,869,657,686,390
Ăn 5/8 Gia Lai
Ăn 2/8 Ninh Thuận
01-02Bình Định: 950,994,449,464,486,456,744,225
Quảng Trị: 147,238,529,344,758,818,928,046
Quảng Bình: 934,632,421,248,161,284,743,760
Ăn 5/8 Bình Định
Ăn 3/8 Quảng Bình
31-01Đà Nẵng: 129,171,457,808,814,058,291,504
Khánh Hòa: 301,080,104,033,391,703,088,067
Ăn 1/8 Khánh Hòa
30-01Đắc Lắc: 439,047,812,444,487,586,264,520
Quảng Nam: 446,671,138,551,621,652,772,306
Ăn 4/8 Đắc Lắc
Ăn 2/8 Quảng Nam
29-01Thừa Thiên Huế: 213,240,890,454,385,467,789,326
Phú Yên: 481,131,095,464,182,529,344,188
Ăn 2/8 Thừa Thiên Huế
28-01Thừa Thiên Huế: 867,918,643,136,493,471,336,476
Kon Tum: 925,242,733,480,245,102,056,399
Khánh Hòa: 425,965,283,492,345,155,390,546
Ăn 2/8 Thừa Thiên Huế
27-01Đà Nẵng: 088,252,192,056,203,529,957,783
Quảng Ngãi: 795,196,010,008,178,297,026,435
Đắc Nông: 931,238,510,536,049,218,646,616
Ăn 1/8 Đà Nẵng
Ăn 2/8 Đắc Nông
26-01Gia Lai: 969,991,127,877,519,830,964,451
Ninh Thuận: 648,838,150,687,779,230,766,342
Ăn 2/8 Gia Lai
Ăn 1/8 Ninh Thuận
25-01Bình Định: 698,642,709,849,961,809,783,813
Quảng Trị: 105,530,263,840,583,103,488,913
Quảng Bình: 285,289,631,256,228,589,182,856
Ăn 3/8 Bình Định
Ăn 5/8 Quảng Bình
24-01Đà Nẵng: 157,181,336,532,256,345,834,577
Khánh Hòa: 035,474,391,375,031,265,881,365
Ăn 1/8 Đà Nẵng
23-01Đắc Lắc: 662,177,330,441,939,665,603,982
Quảng Nam: 315,985,367,734,735,643,160,040
Ăn 5/8 Quảng Nam
22-01Thừa Thiên Huế: 079,175,373,915,912,606,029,958
Phú Yên: 679,158,788,169,707,060,597,294
Trượt
21-01Thừa Thiên Huế: 564,661,345,131,449,447,675,318
Kon Tum: 131,892,380,726,033,267,808,686
Khánh Hòa: 569,528,560,236,142,478,657,541
Ăn 1/8 Kon Tum
Ăn 1/8 Khánh Hòa
20-01Đà Nẵng: 067,116,155,546,949,838,500,152
Quảng Ngãi: 749,419,254,750,017,798,623,221
Đắc Nông: 593,316,851,177,425,899,966,835
Trượt
19-01Gia Lai: 216,892,113,558,151,687,563,384
Ninh Thuận: 459,431,875,744,425,437,443,409
Ăn 4/8 Gia Lai
18-01Bình Định: 260,350,766,641,720,636,025,667
Quảng Trị: 416,602,855,217,456,438,903,356
Quảng Bình: 330,686,327,659,785,497,941,974
Ăn 1/8 Bình Định
17-01Đà Nẵng: 999,481,504,259,654,427,640,305
Khánh Hòa: 835,324,932,087,856,090,055,420
Ăn 1/8 Đà Nẵng
Ăn 3/8 Khánh Hòa
16-01Đắc Lắc: 713,001,498,653,364,742,876,802
Quảng Nam: 807,383,913,603,562,006,228,606
Ăn 3/8 Đắc Lắc
15-01Thừa Thiên Huế: 373,243,504,956,511,970,059,435
Phú Yên: 311,944,373,003,469,170,769,031
Ăn 2/8 Phú Yên
14-01Thừa Thiên Huế: 367,349,243,722,007,861,430,908
Kon Tum: 484,507,363,949,410,403,662,679
Khánh Hòa: 450,549,857,200,824,106,009,963
Trượt
13-01Đà Nẵng: 796,727,047,408,575,198,212,466
Quảng Ngãi: 324,543,083,915,304,551,983,405
Đắc Nông: 256,442,235,465,866,839,263,602
Ăn 5/8 Quảng Ngãi
12-01Gia Lai: 341,441,262,784,196,146,555,371
Ninh Thuận: 015,549,371,899,481,447,411,321
Ăn 4/8 Ninh Thuận