DÀN 8 CON LÔ 3 SỐ MIỀN TRUNG

BÍ QUYẾT: Đã xác định chơi bạn cứ tự tin lấy số và chốt là sẽ ăn, không nên phân tán tư tưởng rồi loạn số.Các bạn nên theo một cầu cố định, chia vốn hằng ngày, chiến thuật hợp lý chính là Chìa Khóa Thành Công của bạn.
Cầu VÀNG đã được các chuyên gia phân tích kỹ với độ chính xác cao, sau khi các bạn nạp thẻ thành công ở mục dưới đây DÀN 8 CON LÔ 3 SỐ sẽ hiện ra, các bạn nhìn thật kỹ nhé

 Quy trình nạp thẻ: Có thể nạp cộng dồn mệnh giá THẺ CÀO

Dàn 8 Con Lô 3 Số MT: 700,000đ

Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
*
*
*
*
*

Ngày Dự Đoán Kết Quả
19-07
19-07Ninh Thuận: 210,766,540,412,741,077,430,369
Gia Lai: 907,543,230,147,018,414,360,676
Ăn 1/8 Gia Lai
18-07Quảng Bình: 255,011,235,392,558,397,454,021
Quảng Trị: 471,432,070,228,953,407,119,314
Bình Định: 785,742,624,025,604,764,939,268
Trượt
17-07Khánh Hòa: 322,374,552,783,113,333,495,497
Đà Nẵng: 147,898,551,025,988,756,347,141
Ăn 1/8 Khánh Hòa
16-07Quảng Nam: 692,632,717,368,510,986,827,516
Đắc Lắc: 000,502,960,807,696,430,520,071
Trượt
15-07Thừa Thiên Huế: 920,296,107,309,201,510,607,221
Phú Yên: 196,138,999,530,798,130,903,956
Ăn 5/8 Thừa Thiên Huế
Ăn 4/8 Phú Yên
14-07Khánh Hòa: 374,602,253,215,590,641,589,274
Kon Tum: 439,419,794,729,539,259,286,226
Thừa Thiên Huế: 336,362,680,820,246,654,925,791
Ăn 3/8 Khánh Hòa
Ăn 4/8 Kon Tum
13-07Đắc Nông: 669,092,751,554,357,844,806,014
Quảng Ngãi: 083,337,593,765,917,959,303,956
Đà Nẵng: 640,345,529,656,396,767,229,959
Ăn 1/8 Đà Nẵng
12-07Ninh Thuận: 709,222,470,792,033,192,750,108
Gia Lai: 038,679,234,978,643,356,592,152
Trượt
11-07Quảng Bình: 393,022,609,421,971,906,863,560
Quảng Trị: 482,407,564,518,477,247,498,447
Bình Định: 920,915,771,772,052,034,408,619
Trượt
10-07Đà Nẵng: 096,255,391,168,484,660,382,499
Khánh Hòa: 155,325,634,124,670,048,002,537
Ăn 2/8 Đà Nẵng
Ăn 2/8 Khánh Hòa
09-07Quảng Nam: 280,880,294,376,748,198,957,321
Đắc Lắc: 642,212,489,127,638,264,936,038
Ăn 1/8 Quảng Nam
08-07Phú Yên: 112,965,305,536,123,057,361,792
Thừa Thiên Huế: 805,394,081,643,567,097,640,061
Ăn 3/8 Thừa Thiên Huế
07-07Khánh Hòa: 735,076,145,822,593,917,148,089
Kon Tum: 190,111,396,083,567,286,599,225
Thừa Thiên Huế: 067,103,059,453,110,266,443,208
Ăn 1/8 Khánh Hòa
Ăn 1/8 Kon Tum
06-07Đắc Nông: 838,983,873,328,137,194,498,187
Quảng Ngãi: 603,471,128,826,889,712,963,613
Đà Nẵng: 659,210,451,243,161,232,884,857
Trượt
05-07Ninh Thuận: 942,684,145,396,871,874,934,307
Gia Lai: 073,089,763,555,832,709,323,588
Ăn 4/8 Ninh Thuận
04-07Quảng Bình: 388,000,347,747,683,595,733,849
Quảng Trị: 222,582,769,728,460,666,100,315
Bình Định: 155,011,910,710,093,620,777,269
Trượt
03-07Khánh Hòa: 624,011,838,935,951,536,653,398
Đà Nẵng: 171,558,117,240,714,575,264,367
Ăn 2/8 Khánh Hòa
Ăn 5/8 Đà Nẵng
02-07Quảng Nam: 996,686,678,877,439,929,447,780
Đắc Lắc: 570,645,510,725,793,590,001,053
Trượt
01-07Phú Yên: 446,235,365,447,389,331,400,587
Thừa Thiên Huế: 531,664,494,934,562,229,793,173
Ăn 1/8 Thừa Thiên Huế
30-06Thừa Thiên Huế: 448,548,709,167,620,435,760,557
Kon Tum: 093,436,458,728,650,703,627,121
Khánh Hòa: 657,568,255,867,533,528,267,367
Ăn 1/8 Kon Tum
29-06Đắc Nông: 047,482,316,274,927,050,676,679
Quảng Ngãi: 562,900,510,813,233,311,083,236
Đà Nẵng: 375,101,638,090,067,866,388,433
Ăn 2/8 Quảng Ngãi
Ăn 1/8 Đà Nẵng
28-06Ninh Thuận: 401,637,812,888,487,759,925,142
Gia Lai: 618,823,774,582,595,673,182,369
Ăn 4/8 Ninh Thuận
25-06Quảng Nam: 846,196,714,794,432,847,752,688
Đắc Lắc: 362,283,071,132,991,340,620,750
Ăn 3/8 Quảng Nam
24-06Phú Yên: 983,947,186,113,708,043,166,539
Thừa Thiên Huế: 670,911,154,857,930,537,177,138
Ăn 2/8 Phú Yên
Ăn 3/8 Thừa Thiên Huế
23-06Khánh Hòa: 368,322,463,266,468,253,224,861
Kon Tum: 855,832,358,085,087,563,134,186
Thừa Thiên Huế: 127,844,696,225,292,963,615,548
Ăn 1/8 Khánh Hòa
Ăn 4/8 Kon Tum
Ăn 1/8 Thừa Thiên Huế
22-06Đắc Nông: 011,355,686,204,376,418,291,555
Đà Nẵng: 730,747,888,594,034,185,169,812
Quảng Ngãi: 251,346,676,373,636,413,764,487
Ăn 3/8 Đắc Nông
Ăn 4/8 Đà Nẵng
Ăn 4/8 Quảng Ngãi
21-06Ninh Thuận: 524,156,784,621,067,430,540,447
Gia Lai: 019,522,926,805,155,229,821,377
Trượt
20-06Quảng Bình: 777,310,854,761,683,472,567,079
Quảng Trị: 970,940,755,376,097,877,684,160
Bình Định: 485,795,314,488,525,647,946,573
Ăn 4/8 Quảng Trị
19-06Khánh Hòa: 009,324,164,630,442,464,475,985
Đà Nẵng: 796,855,504,358,557,982,942,830
Ăn 3/8 Khánh Hòa
Ăn 5/8 Đà Nẵng
18-06Quảng Nam: 157,135,762,038,996,651,087,603
Đắc Lắc: 558,534,381,227,438,662,764,914
Ăn 1/8 Quảng Nam
17-06Phú Yên: 001,250,361,916,329,144,408,320
Thừa Thiên Huế: 460,123,597,255,220,692,432,208
Ăn 5/8 Thừa Thiên Huế
16-06Khánh Hòa: 117,948,516,674,477,611,662,937
Kon Tum: 518,939,423,773,782,123,644,916
Thừa Thiên Huế: 164,113,530,473,347,433,410,913
Ăn 1/8 Khánh Hòa
Ăn 3/8 Kon Tum
Ăn 4/8 Thừa Thiên Huế
15-06Đắc Nông: 802,519,397,823,492,523,476,156
Quảng Ngãi: 212,175,635,522,501,047,063,111
Đà Nẵng: 510,375,504,639,732,371,286,595
Ăn 3/8 Đắc Nông
Ăn 5/8 Quảng Ngãi
Ăn 2/8 Đà Nẵng
14-06Ninh Thuận: 601,686,707,730,744,674,764,961
Gia Lai: 626,064,890,868,252,356,491,891
Ăn 5/8 Ninh Thuận
13-06Bình Định: 455,870,222,711,720,422,745,169
Quảng Trị: 874,350,004,167,667,798,209,792
Quảng Bình: 320,616,761,387,934,158,644,226
Ăn 1/8 Bình Định
12-06Khánh Hòa: 957,103,005,077,568,569,738,244
Đà Nẵng: 397,516,680,501,248,465,883,105
Ăn 2/8 Khánh Hòa
Ăn 1/8 Đà Nẵng
11-06Quảng Nam: 306,702,313,038,835,066,344,400
Đắc Lắc: 523,951,964,968,479,096,650,752
Ăn 5/8 Đắc Lắc
10-06Phú Yên: 485,964,333,498,162,544,608,681
Thừa Thiên Huế: 168,970,647,574,176,293,860,023
Trượt
09-06Khánh Hòa: 663,829,287,747,398,911,310,922
Kon Tum: 971,117,726,275,139,466,238,782
Thừa Thiên Huế: 734,418,193,012,261,737,544,978
Ăn 4/8 Khánh Hòa
Ăn 1/8 Kon Tum
08-06Đà Nẵng: 664,314,488,907,715,074,091,038
Đắc Nông: 486,421,021,708,194,763,339,381
Quảng Ngãi: 630,494,981,465,017,774,659,246
Trượt